phái viên

Học thuật
Thân thiện
phái viên

Ông ấy là phái viên được cử đi công tác nước ngoài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được một cơ quan, tổ chức cử đi để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường mang tính đại diện hoặc công tác đặc biệt: "phái viên" chỉ một cá nhân được ủy quyền chính thức để thay mặt cho tổ chức của mình đi làm việcmột nơi khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tòa soạn cử một phái viên đến hiện trường vụ tai nạn. (Tòa soạn cử một phái viên đến hiện trường vụ tai nạn.)
    • Phái viên của chính phủ đã buổi làm việc với lãnh đạo địa phương. (Phái viên của chính phủ đã buổi làm việc với lãnh đạo địa phương.)
    • Ông ấy phái viên thường trú của hãng thông tấn tại thủ đô. (Ông ấy phái viên thường trú của hãng thông tấn tại thủ đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phái viên thường trú": chỉ phái viên trú công tác lâu dài tại một địa bàn nhất định, thường dùng trong báo chí hoặc ngoại giao.

    • Phái viên thường trú tại Washington đã đưa tin nhanh về sự kiện. (Phái viên thường trú tại Washington đã đưa tin nhanh về sự kiện.)
  • "phái viên đặc biệt": chỉ phái viên được cử đi với một sứ mệnh hoặc thẩm quyền đặc biệt, vượt ra ngoài nhiệm vụ thông thường.

    • Tổng thư ký Liên Hợp Quốc đã bổ nhiệm một phái viên đặc biệt cho khu vực. (Tổng thư ký Liên Hợp Quốc đã bổ nhiệm một phái viên đặc biệt cho khu vực.)
Biến thể từ liên quan
  • Đặc phái viên (danh từ): phái viên được giao một nhiệm vụ đặc biệt, quan trọng.

    • Đặc phái viên của tổng thống đã mật thăm nước này. (Đặc phái viên của tổng thống đã mật thăm nước này.)
  • Phái đoàn (danh từ): một nhóm người được cử đi làm nhiệm vụ.

    • Phái đoàn công tác sẽ khởi hành vào sáng mai. (Phái đoàn công tác sẽ khởi hành vào sáng mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Đại diện: người thay mặt cho một tổ chức, tập thể.
  • Sứ giả: người được giao nhiệm vụ truyền đạt thông điệp, ý kiến (thường mang sắc thái trang trọng, rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Thường trú nhân: người trú thường xuyên tại một nơi nhưng không nhất thiết do tổ chức cử đi.
  • Nhân viên tại chỗ: người làm việc cố định tại trụ sở chính, không được cử đi công tác.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phái viên" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, hành chính, ngoại giao hoặc báo chí. Trong báo chí, "phái viên" gần nghĩa với "phóng viên" nhưng thường chỉ người được cử đi từ trung tâm, có thể không phải phóng viên thường trú.
  • Không nên nhầm lẫn với "nhân viên" - một từ chung chung chỉ người làm việc. "Phái viên" nhấn mạnh vào việc "được cử đi" làm nhiệm vụ.
phái viên

Ông ấy là phái viên được cử đi công tác nước ngoài.

  1. dt (H. viên: người làm công tác) Người được cử đi làm một nhiệm vụ : Tiếp đón một phái viên của chính phủ nước bạn.

Từ chứa "phái viên"